Câu tiếng Anh có từ “rafter”
78 câu thật có từ rafter hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: rafter nghĩa là xà nhà. rafter là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: one of several parallel sloping beams that support a roof. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ rafter
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
There is a metal rafter coming down from the wall in front of you.
Từ trong câu: rafter, metal, come, down, wall, front
«America's Army: Special Forces/SF Hospital Tactics», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=428478 (bản sửa đổi 3966475). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
There was a curious kind of closet in the slope of the rafters, filling an acute angle.
Có một loại tủ kỳ lạ ở sườn xà nhà, lấp đầy một góc nhọn.
Từ trong câu: rafter, closet, acute, curious, kind, slope, fill, angle
M. E. Braddon, The Infidel: A Story of the Great Revival. Nguồn: Project Gutenberg #50676. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
“Rafters over which there is no ceiling?”
Epiphanius, 1845-1916 [Editor] Wilson, Hebrew Literature. Nguồn: Project Gutenberg #28369. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
There is not much "giddie humor" about the old beams and rafters that have borne the solid weight of two hundred and fifty years.
Từ trong câu: rafter, much, humor, old, beam, solid, weight, hundred
Frances Lester Warner, Pilgrim Trails: A Plymouth-to-Provincetown Sketchbook. Nguồn: Project Gutenberg #35136. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
But even as he did so there was a crash and fall—a great burning rafter had dropped from the ceiling.
Từ trong câu: crash, rafter, ceiling, burning, even, fall, great, burn
Ethel Turner, The family at Misrule. Nguồn: Project Gutenberg #70506. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng rafter
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| rafter overhead | 70 lần |
| smoky rafter | 24 lần |
| blackened rafter | 31 lần |
| sooty rafter | 13 lần |
| oaken rafter | 19 lần |
| charred rafter | 14 lần |
| cobwebbed rafter | 8 lần |
| unceiled rafter | 6 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ rafter
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ rafter trong kho câu?
- Kho câu có 78 câu có từ rafter hoặc các dạng của từ, trích từ 71 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ rafter xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ rafter gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 30 câu, rồi Bậc C1 với 20 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ rafter?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ rafter: Quá khứ đơn (10 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (7 câu), would (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.