Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “puppy”

146 câu thật có từ puppy hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: puppy nghĩa là cún con. puppy là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a young dog. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ puppy

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • "P. S. Just turn the puppy out in the morning and he'll go home all right of his own accord."

    Từ trong câu: puppy, be, turn, out, morning, go, home, right

    Eleanor Hallowell Abbott, Molly Make-Believe. Nguồn: Project Gutenberg #18665. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Be sure to call your puppy back immediately after they catch it so that they will make a habit of it.

    Từ trong câu: puppy, sure, call, back, immediately, catch, make, habit

    «Nintendogs/Walks», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=432510 (bản sửa đổi 3886378). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Napoleon trains nine puppies, who grow into vicious dogs who will serve him.

    Từ trong câu: vicious, puppy, train, nine, grow, dog, serve

    «Animal Farm», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=21776 (bản sửa đổi 10881680). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • At least one of those puppies will be trained to sniff for drugs.

    Từ trong câu: sniff, least, puppy, train, drug

    «Puppies used to smuggle heroin», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=32487 (bản sửa đổi 4824608). · English Wikinews · CC BY 2.5

Từ hay đi cùng puppy

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
newfoundland puppy30 lần
litter of puppy49 lần
conceited puppy30 lần
impudent puppy33 lần
terrier puppy22 lần
mongrel puppy17 lần
impertinent puppy30 lần
spaniel puppy13 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ puppy

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ puppy trong kho câu?
Kho câu có 146 câu có từ puppy hoặc các dạng của từ, trích từ 117 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ puppy xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ puppy gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 45 câu, rồi Bậc C1 với 44 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ puppy?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ puppy: Quá khứ đơn (26 câu), Câu phủ định (17 câu), Quá khứ hoàn thành (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.