E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “profess”

163 câu thật có từ profess hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: profess nghĩa là xưng nhận. profess là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: practice as a profession, teach, or claim to be knowledgeable about. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ profess

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • On the King's return he hesitated long before professing the Christian religion, and called his chiefs to take council with him.

    Từ trong câu: profess, return, hesitate, long, christian, religion, call, chief

    Edward Lamplough, Yorkshire Battles. Nguồn: Project Gutenberg #44852. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • How far Mrs. Gaskell did believe, or was able to make herself believe, what she professed, it is difficult to determine now.

    Từ trong câu: profess, far, mr, believe, able, make, herself, difficult

    Frederika Macdonald, The Secret of Charlotte Brontë Followed by Remiiscences of the real Monsieur and Madame Heger. Nguồn: Project Gutenberg #41105. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Professed belief in a specific unlikely claim demonstrates loyalty to the group and perhaps its leader.

    Từ trong câu: unlikely, profess, belief, specific, claim, demonstrate, loyalty, group

    «Understanding Misbelief», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=319133 (bản sửa đổi 2819350). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • It is in this spirit that a man professes himself unable to tell the difference between the National Anthem and "Pop goes the Weasel."

    Từ trong câu: unable, pop, profess, spirit, man, himself, tell, difference

    H. Ernest Hunt, Spirit and Music. Nguồn: Project Gutenberg #21542. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng profess

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
profess christians136 lần
openly profess101 lần
profess christianity83 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ profess

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ profess trong kho câu?
Kho câu có 163 câu có từ profess hoặc các dạng của từ, trích từ 143 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ profess xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ profess gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 122 câu, rồi Bậc C2 với 11 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ profess?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ profess: Câu phủ định (32 câu), Quá khứ đơn (28 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (18 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.