Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “itch”

123 câu thật có từ itch hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: itch nghĩa là ngứa. itch là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: scrape or rub as if to relieve itching. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ itch

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Foods that cause surface inflammation, discomfort, itching or eruption should be avoided.

    Từ trong câu: itch, food, cause, surface, inflammation, discomfort, eruption, avoid

    «Backpack Camping and Woodland Survival/Skills/Cooking», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=154704 (bản sửa đổi 3224586). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • More serious side effects such as itching and skin rash should immediately be taken to the doctor.

    Từ trong câu: itch, serious, side, effect, skin, rash, immediately, take

    «Structural Biochemistry/Plan B», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=280303 (bản sửa đổi 3348731). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • It is normal for a healing leech bite to itch and should be thoroughly cleaned to prevent any kind of infection.

    Từ trong câu: itch, normal, heal, bite, thoroughly, clean, prevent, kind

    «Ethnomedicine/Home Remedies/J - L», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=256179 (bản sửa đổi 3451942). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • That a clean man should be compelled to risk contagion with one suffering from itch or covered with vermin is as filthy as it is disgraceful.

    Từ trong câu: vermin, contagion, clean, man, risk, suffer, itch, cover

    Donald, late captain Shaw, Eighteen Months' Imprisonment. Nguồn: Project Gutenberg #44755. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng itch

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
sergy itch316 lần
alexy itch17 lần
nikol itch15 lần
andr itch27 lần
itch io15 lần
fingers itch162 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ itch

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ itch trong kho câu?
Kho câu có 123 câu có từ itch hoặc các dạng của từ, trích từ 106 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ itch xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ itch gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 45 câu, rồi Bậc C1 với 43 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ itch?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ itch: can và could (16 câu), Câu phủ định (15 câu), Quá khứ đơn (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.