Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “humiliation”

188 câu thật có từ humiliation hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: humiliation nghĩa là sự sỉ nhục. humiliation là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: state of disgrace or loss of self-respect. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ humiliation

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • But I was already so far up the great tree that it seemed a humiliation to return without having carried out my mission.

    Từ trong câu: humiliation, already, far, up, great, tree, seem, return

    Arthur Conan Doyle, The Lost World. Nguồn: Project Gutenberg #139. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Guilt, shame, and humiliation are powerful moral emotions that may lie hidden beneath your conscious awareness.

    Từ trong câu: shame, humiliation, guilt, powerful, moral, emotion, lie, hidden

    «Subjective Awareness», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=303871 (bản sửa đổi 2789297). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • The good doctor felt the blood mount to his forehead in the shame of deep humiliation as he recognised in himself this wandering of thought.

    Từ trong câu: recognise, shame, forehead, humiliation, good, doctor, feel, blood

    Charles W. Webber, Spiritual vampirism: The history of Etherial Softdown, and her friends of the "New Light". Nguồn: Project Gutenberg #69201. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Another school day, yet another day full of annoying offensive comments and humiliations.

    Từ trong câu: offensive, another, school, day, full, annoy, comment, humiliation

    «Yoga/Laughter Yoga with exercises, jokes and spiritual stories», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=362036 (bản sửa đổi 4430384). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng humiliation

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
bitter humiliation130 lần
abject humiliation29 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ humiliation

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ humiliation trong kho câu?
Kho câu có 188 câu có từ humiliation hoặc các dạng của từ, trích từ 160 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ humiliation xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ humiliation gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 70 câu, rồi Bậc C1 với 68 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ humiliation?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ humiliation: Quá khứ đơn (34 câu), Quá khứ hoàn thành (21 câu), Câu phủ định (20 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.