Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “humiliation”

188 câu thật có từ humiliation hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: humiliation nghĩa là sự sỉ nhục. humiliation là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: state of disgrace or loss of self-respect. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ humiliation

Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)

Từ hay đi cùng humiliation

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
bitter humiliation130 lần
abject humiliation29 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ humiliation

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ humiliation trong kho câu?
Kho câu có 188 câu có từ humiliation hoặc các dạng của từ, trích từ 160 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ humiliation xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ humiliation gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 70 câu, rồi Bậc C1 với 68 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ humiliation?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ humiliation: Quá khứ đơn (34 câu), Quá khứ hoàn thành (21 câu), Câu phủ định (20 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.