Câu tiếng Anh có từ “gushingly”
23 câu thật có từ gushingly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: gushingly nghĩa là tuôn trào. gushingly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: in a gushing manner. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ gushingly
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
“They all tell me I don’t look my age,” she said gushingly.
Từ trong câu: gushingly, tell, look, age
Clayton Mackenzie Legge, Highland Mary: The Romance of a Poet A Novel. Nguồn: Project Gutenberg #60455. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Not only that, but Bob would repeat to her, spontaneously and gushingly, every new thing that they said, or did.
Từ trong câu: gushingly, repeat, spontaneously, every, new, thing
Victor Mapes, Heart and Soul by Maveric Post. Nguồn: Project Gutenberg #19432. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Yet she did not voice her opinion, but only said gushingly, "Oh, then you'll be able to meet the dear Major.
Từ trong câu: gushingly, voice, opinion, able, meet, dear, major
Amy Ella Blanchard, Talbot's Angles. Nguồn: Project Gutenberg #46367. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
"Oh, isn't the statue just too lovely for anything," gushingly remarked one of them, with startling originality; "it's so noble and--.
“Ồ, chẳng phải bức tượng quá đáng yêu để có thể dùng được bất cứ thứ gì sao,” một người trong số họ hào hứng nhận xét với sự độc đáo đáng ngạc nhiên; "nó thật cao quý và--.
Từ trong câu: gushingly, statue, lovely, anything, remark, startle, originality, noble
Arlo Bates, The Philistines. Nguồn: Project Gutenberg #8570. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
But that did not prevent the woman from shamelessly thrusting herself before me and saying gushingly, "Do tell me what you see in my hand."
Từ trong câu: gushingly, prevent, woman, herself, say, tell, see, hand
Various, Punch, or the London Charivari, Vol. 158, 1920-04-07. Nguồn: Project Gutenberg #22905. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ gushingly
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ gushingly trong kho câu?
- Kho câu có 23 câu có từ gushingly hoặc các dạng của từ, trích từ 23 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ gushingly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ gushingly gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 20 câu, rồi Bậc B2 với 1 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ gushingly?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ gushingly: Quá khứ đơn (6 câu), Câu phủ định (5 câu), would (3 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.