Câu tiếng Anh có từ “gushingly”
23 câu thật có từ gushingly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ gushingly
Danh sách câu dẫn chứng (2 câu)
Unaware that she was creating an awkward situation, Mrs. Dillon gushingly introduced the two.
Từ trong câu: gushingly, unaware, create, awkward, situation, mr, introduce
Joan Clark, Penny Nichols and the Black Imp. Nguồn: Project Gutenberg #33382. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
“Give my love to your poor, dear mamma,” she said gushingly, when Gladys was departing.
Từ trong câu: gushingly, give, love, poor, dear, mamma, depart
Hildegard G. Frey, The Camp Fire Girls at Onoway House; Or, The Magic Garden. Nguồn: Project Gutenberg #36833. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ gushingly
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ gushingly trong kho câu?
- Kho câu có 23 câu có từ gushingly hoặc các dạng của từ, trích từ 23 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ gushingly?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ gushingly: Quá khứ đơn (6 câu), Câu phủ định (5 câu), would (3 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.