Câu tiếng Anh có từ “gaudy”
83 câu thật có từ gaudy hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: gaudy nghĩa là lòe loẹt. gaudy là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: tastelessly showy. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ gaudy
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
The child loves glittering objects and gaudy combinations, which the mature taste of the man declares extravagant and unharmonious.
Từ trong câu: gaudy, child, love, object, combination, mature, taste, man
Various, Scientific American Supplement, No. 598, June 18, 1887. Nguồn: Project Gutenberg #11662. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Yet even the Puritans came to battle in attire which would have seemed preposterously gaudy to the plain men of our own Revolution.
Từ trong câu: attire, gaudy, even, come, battle, seem, plain, man
Various, The Atlantic Monthly, Volume 03, No. 20, June, 1859 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #11751. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Observe, Tom, there is no finery about her; no ribbons or gaudy scarfs, which are as unsuitable at a trial as at a funeral.
Từ trong câu: ribbon, gaudy, funeral, unsuitable, observe, trial
Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 62, No. 382, August 1847. Nguồn: Project Gutenberg #27020. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Every one has a little money with which to buy gaudy boxes of candy; every girl has a chew of gum.
Từ trong câu: chew, gum, candy, gaudy, every, little, money, buy
Elinore Pruitt Stewart, Letters on an Elk Hunt. Nguồn: Project Gutenberg #28572. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng gaudy
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| gaudy trappings | 49 lần |
| gaudy plumage | 48 lần |
| gaudy colours | 96 lần |
| gaudy liveries | 18 lần |
| gaudy colors | 67 lần |
| gaudy babbling | 12 lần |
| gaudy tinsel | 11 lần |
| gaudy finery | 16 lần |
| gaudy hues | 17 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ gaudy
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ gaudy trong kho câu?
- Kho câu có 83 câu có từ gaudy hoặc các dạng của từ, trích từ 79 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ gaudy xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ gaudy gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 27 câu, rồi Bậc C1 với 23 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ gaudy?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ gaudy: Quá khứ đơn (13 câu), Câu phủ định (11 câu), There is và there are (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.