Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: gaudy

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “gaudy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “gaudy”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
gaudy trappingslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
gaudy plumagelogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
gaudy colourslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 96 lần
gaudy liverieslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
gaudy colorslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 67 lần
gaudy babblinglogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
gaudy tinsellogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
gaudy finerylogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
gaudy hueslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần

Đối chiếu cách dùng của “gaudy”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.