Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “gambling”

190 câu thật có từ gambling hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: gambling nghĩa là cờ bạc. gambling là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the act of playing for stakes in the hope of winning (including the payment of a price for a chance to win a prize). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ gambling

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • In a sense, you are gambling that all your hard work researching, establishing contacts, and writing will pay off.

    Từ trong câu: gambling, sense, hard, work, research, establish, contact, write

    «K-12 School Computer Networking/Chapter 24», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=164715 (bản sửa đổi 3753046). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Many clubs that opened had been hosting illegal gambling before the law was passed, which was no secret to town police.

    Từ trong câu: gambling, many, club, open, host, illegal, law, pass

    «History of Nevada/Modern Nevada (1912-1945)», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=378787 (bản sửa đổi 4042590). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Then gambling began, and his fortunes went now up, now down, but always, as his books show to me now--sinking a little on the average.

    Từ trong câu: average, gambling, begin, fortune, go, now, up, down

    Harold Frederic, The Market-Place. Nguồn: Project Gutenberg #298. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng gambling

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
gambling hells71 lần
gambling debts162 lần
gambling dens74 lần
gambling saloons66 lần
pathological gambling41 lần
gambling saloon81 lần
gambling addiction33 lần
gambling debt96 lần
gambling den79 lần
gambling hell88 lần
gambling tables84 lần
gambling houses232 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ gambling

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ gambling trong kho câu?
Kho câu có 190 câu có từ gambling hoặc các dạng của từ, trích từ 153 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ gambling xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ gambling gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 76 câu, rồi Bậc C1 với 69 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ gambling?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ gambling: Quá khứ đơn (24 câu), Câu phủ định (20 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.