Câu tiếng Anh có từ “foolishly”
107 câu thật có từ foolishly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: foolishly nghĩa là một cách ngu ngốc. foolishly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: without good sense or judgment. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ foolishly
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Thus foolishly Lady Sarah turned her back on a throne, which there is small doubt might have been hers for a word.
Từ trong câu: foolishly, thus, lady, turn, back, small, doubt, hers
Thornton Hall, Love Romances of the Aristocracy. Nguồn: Project Gutenberg #14193. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Men in general are foolishly afraid of him, and talk with horror of the world below from which no one may return.
Từ trong câu: foolishly, man, general, afraid, talk, horror, world, below
428? BCE-348? BCE Plato, Cratylus. Nguồn: Project Gutenberg #1616. · Bản dịch tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
These people are so foolishly changeable, that most likely in a few days the severity of his confinement may be relaxed.
Từ trong câu: confinement, relax, foolishly, relaxed, people, likely, day
Jared, 1789-1866 [Editor] Sparks, The Diplomatic Correspondence of the American Revolution, Vol. 09. Nguồn: Project Gutenberg #29438. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
I thought, rather foolishly, that Weena might help me to interpret this, but I only learnt that the bare idea of writing had never entered her head.
Từ trong câu: interpret, write, foolishly, writing, think, rather, help, learn
H. G. Wells, The Time Machine. Nguồn: Project Gutenberg #35. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng foolishly
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| acted foolishly | 86 lần |
| foolishly indulgent | 21 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ foolishly
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ foolishly trong kho câu?
- Kho câu có 107 câu có từ foolishly hoặc các dạng của từ, trích từ 100 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ foolishly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ foolishly gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 49 câu, rồi Bậc C1 với 36 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ foolishly?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ foolishly: Quá khứ đơn (24 câu), Câu phủ định (23 câu), Hiện tại hoàn thành (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.