E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “flask”

121 câu thật có từ flask hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: flask nghĩa là bình. flask là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: bottle that has a narrow neck. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ flask

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • He slowly recovers heart, takes a pull at his flask, rests his gun upon a log, and begins to study his mark.

    Từ trong câu: flask, slowly, recover, heart, take, pull, rest, gun

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 10, No. 58, August, 1862 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #9876. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Upon warming a flask containing the free solid base upon a water bath a most violent explosion occurs.

    Từ trong câu: explosion, flask, warm, contain, free, solid, base, water

    Various, Scientific American Supplement, No. 841, February 13, 1892. Nguồn: Project Gutenberg #15193. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • They stopped and leant over them to give them a drink from their flasks when the wounded men blew their brains out.

    Từ trong câu: lean, flask, stop, give, drink, wound, man, blow

    Léon, 1865-1949 [Contributor] Mirman, Their Crimes. Nguồn: Project Gutenberg #10225. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Keep things like a flask of tea or coffee by the bedside so that you can minimise the time you spend up and about.

    Từ trong câu: minimise, keep, thing, like, flask, tea, coffee, bedside

    «Back Pain/Treatment-First Aid», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=126480 (bản sửa đổi 3224506). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng flask

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
powder flask364 lần
brandy flask223 lần
flask of brandy194 lần
flask of wine315 lần
volumetric flask28 lần
whisky flask36 lần
flask of chianti19 lần
flask of whiskey35 lần
flask of whisky35 lần
conical flask23 lần
thermos flask16 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ flask

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ flask trong kho câu?
Kho câu có 121 câu có từ flask hoặc các dạng của từ, trích từ 101 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ flask xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ flask gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 103 câu, rồi Bậc B1 với 4 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ flask?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ flask: Quá khứ đơn (22 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (7 câu), Câu phủ định (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.