Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “fabulously”

30 câu thật có từ fabulously hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: fabulously nghĩa là tuyệt vời. fabulously là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: exceedingly; extremely. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ fabulously

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • He marched into Asia Minor and conquered the fabulously wealthy kingdom of Lydia.

    Từ trong câu: fabulously, march, minor, conquer, wealthy, kingdom

    «Human Legacy Course/The Persian Empire», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=97348 (bản sửa đổi 2245040). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • "Oh, fabulously early," replied Mrs. McLean, between the lines she read.

    Từ trong câu: fabulously, early, reply, mr, line, read

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 06, No. 37, November, 1860 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #11103. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The old mine, which I found untouched, has made me fabulously wealthy; but what care I for wealth!

    Từ trong câu: fabulously, wealth, old, wealthy, find, make, care

    Edgar Rice Burroughs, A princess of Mars. Nguồn: Project Gutenberg #62. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • I thanked him, though I was almost too bewildered to realize that a secret had been communicated to me that might make me fabulously rich.

    Tôi cảm ơn anh ấy, mặc dù tôi gần như quá hoang mang để nhận ra rằng một bí mật đã được tiết lộ cho tôi có thể khiến tôi trở nên giàu có đến mức khó tin.

    Từ trong câu: fabulously, thank, though, almost, bewilder, realize, secret, communicate

    Horatio, Jr. Alger, In Search of Treasure. Nguồn: Project Gutenberg #54016. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Later we managed to level an iceberg in a fabulously short time, but at present we were unused to the work and it went slowly.

    Từ trong câu: fabulously, late, manage, level, short, time, present, unused

    Roald Amundsen, Our polar flight. Nguồn: Project Gutenberg #71497. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ fabulously

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fabulously trong kho câu?
Kho câu có 30 câu có từ fabulously hoặc các dạng của từ, trích từ 30 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ fabulously xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fabulously gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 25 câu, rồi Bậc B2 với 2 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ fabulously?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ fabulously: Quá khứ đơn (5 câu), can và could (4 câu), Câu phủ định (3 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.