Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “erect”

292 câu thật có từ erect hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: erect nghĩa là dựng lên. erect là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: upright in position or posture. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ erect

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • They have long, erect, flowering stems, which may be simple or branched, solid or hollow, and flattened or have a circular cross-section.

    Từ trong câu: erect, long, flower, stem, simple, branch, solid, hollow

    «Horticulture/Iris», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=115715 (bản sửa đổi 4099879). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Here it was determined to moor the ships and to erect such storehouses and other works as might be necessary for security and convenience.

    Từ trong câu: moor, convenience, erect, determine, ship, work, necessary, security

    Rossiter, 1840-1931 [Editor] Johnson, The Great Events by Famous Historians, Volume 09. Nguồn: Project Gutenberg #26337. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • In one group might be seen Captain Sutter's soldierly moustache and clear blue eye; in another, the erect figure and quiet, dignified bearing of Vallejo.

    Từ trong câu: moustache, group, see, captain, clear, blue, eye, another

    Various, International Weekly Miscellany of Literature, Art and Science: Volume 1, No. 3, July 15, 1850. Nguồn: Project Gutenberg #12982. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng erect

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
proudly erect257 lần
standing erect990 lần
stood erect1.936 lần
stiffly erect104 lần
erect posture109 lần
erect a monument107 lần
rigidly erect58 lần
stand erect462 lần
erect attitude118 lần
erect penis40 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ erect

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ erect trong kho câu?
Kho câu có 292 câu có từ erect hoặc các dạng của từ, trích từ 205 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ erect xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ erect gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 115 câu, rồi Bậc B2 với 100 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ erect?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ erect: Quá khứ đơn (69 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (24 câu), Câu phủ định (22 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.