Cụm từ đi cùng với: erect
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “erect”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “erect”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépproudly erectlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 257 lần
standing erectlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 990 lần
stood erectlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.936 lần
stiffly erectlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 104 lần
erect posturelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 109 lần
erect a monumentlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 107 lần
rigidly erectlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
stand erectlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 462 lần
erect attitudelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 118 lần
erect penislogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
Đối chiếu cách dùng của “erect”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.