Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “endorsement”

119 câu thật có từ endorsement hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: endorsement nghĩa là sự chứng thực. endorsement là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: a promotional statement (as found on the dust jackets of books). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ endorsement

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • And yet, he hindered evolution by his frequent endorsement of the immutability of species.

    Từ trong câu: endorsement, hinder, evolution, frequent, species

    «Georges-Louis Leclerc, Comte de Buffon», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=202619 (bản sửa đổi 9123412). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Similarly, companies may not create false endorsements and testimonials about their products.

    Từ trong câu: endorsement, testimonial, similarly, company, create, false, product

    «Unfair Trade Practices», Business Law I Essentials 2e, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/business-law-i-essentials. · OpenStax · CC BY 4.0

  • This applies directly to AI-generated endorsements or testimonials.

    Từ trong câu: endorsement, testimonial, apply, directly, generate

    «Communications Law in Spain», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=328055 (bản sửa đổi 2810604). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • Each application for transmitting endorsement is dealt with on its merits.

    Từ trong câu: merit, endorsement, application, transmit, deal

    «History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/William Tamillas Stephen Crawford/Notes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=414814 (bản sửa đổi 4594984). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • No licensing, legislative, regulatory or certification requirements apply to this unit at the time of endorsement.

    Từ trong câu: legislative, license, regulatory, certification, requirement, apply, unit, time

    «Australian Vocational Education and Training/CUSMPF101A Develop skills to play or sing music», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=212506 (bản sửa đổi 2812724). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng endorsement

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
celebrity endorsement27 lần
endorsement deals14 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ endorsement

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ endorsement trong kho câu?
Kho câu có 119 câu có từ endorsement hoặc các dạng của từ, trích từ 104 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ endorsement xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ endorsement gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 97 câu, rồi Bậc B2 với 5 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ endorsement?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ endorsement: Câu phủ định (16 câu), Quá khứ đơn (16 câu), Hiện tại hoàn thành (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.