Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “endorsement”

119 câu thật có từ endorsement hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: endorsement nghĩa là sự chứng thực. endorsement là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: a promotional statement (as found on the dust jackets of books). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ endorsement

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Following a trauma endorsement by a child, the clinician should then screen for PTSD symptom.

    Từ trong câu: endorsement, follow, trauma, child, screen, symptom

    «Evidence-based assessment/Rx4DxTx of PTSD», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=262510 (bản sửa đổi 2679942). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • Other people in your collective of supporters should also provide endorsement through a published online endorsement.

    Từ trong câu: endorsement, people, collective, supporter, provide, publish, online

    «Doctor of Philosophy/Candidature/Supervision», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=144909 (bản sửa đổi 1592741). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • Should he not be named, that fact will be held as an endorsement of these slanders.

    Nếu anh ta không được nêu tên, sự thật đó sẽ được coi là sự chứng thực cho những lời vu khống này.

    Từ trong câu: endorsement, name, fact, hold

    Alfred Henry Lewis, Peggy O'Neal. Nguồn: Project Gutenberg #53992. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • "My endorsement of Mr. Quarles' story should be amply sufficient to clear him," he said, with the air of a bank president.

    Từ trong câu: endorsement, mr, story, amply, sufficient, clear, air, bank

    Hulbert Footner, Thieves' Wit: An Everyday Detective Story. Nguồn: Project Gutenberg #57236. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng endorsement

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
celebrity endorsement27 lần
endorsement deals14 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ endorsement

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ endorsement trong kho câu?
Kho câu có 119 câu có từ endorsement hoặc các dạng của từ, trích từ 104 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ endorsement xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ endorsement gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 97 câu, rồi Bậc B2 với 5 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ endorsement?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ endorsement: Câu phủ định (16 câu), Quá khứ đơn (16 câu), Hiện tại hoàn thành (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.