Cụm từ đi cùng với: endorsement
Phân tích 2 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “endorsement” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
celebrity endorsementMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 27 lần
endorsement dealsTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 14 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với endorsement
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.