Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “elation”

68 câu thật có từ elation hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: elation nghĩa là sự hân hoan. elation là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: an exhilarating psychological state of pride and optimism. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ elation

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Stet disappeared the way he had come in a high state of elation.

    Từ trong câu: elation, disappear, way, come, high, state

    Allen Chapman, Bound to Succeed; or, Mail Order Frank's Chances. Nguồn: Project Gutenberg #41741. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The boy moved into his new quarters with the same feeling of elation as if he had been entering a palace.

    Từ trong câu: elation, boy, move, new, quarter, feel, enter, palace

    Frank T., Sir Marzials, Life of Charles Dickens. Nguồn: Project Gutenberg #16787. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • There had been a British attack, that morning, in the region of the Ypres-Comines Canal; it had succeeded, and there was a sense of elation in the air.

    Từ trong câu: elation, attack, morning, region, canal, succeed, sense, air

    Janet Penrose Trevelyan, The Life of Mrs. Humphry Ward. Nguồn: Project Gutenberg #40319. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Even now his face was flushed with the wine he had taken in anticipation, in the hope of giving an artificial elation to his spirits.

    Từ trong câu: anticipation, elation, even, now, face, wine, take, hope

    Various, The Continental Monthly, Vol 6, No 5, November 1864 Devoted To Literature And National Policy. Nguồn: Project Gutenberg #23689. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng elation

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
undue elation16 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ elation

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ elation trong kho câu?
Kho câu có 68 câu có từ elation hoặc các dạng của từ, trích từ 64 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ elation xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ elation gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 43 câu, rồi Bậc C1 với 9 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ elation?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ elation: Quá khứ đơn (17 câu), Câu phủ định (6 câu), There is và there are (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.