Câu tiếng Anh có từ “cooker”
67 câu thật có từ cooker hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: cooker nghĩa là nồi cơm điện. cooker là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: a utensil for cooking. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ cooker
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
It seems to me he can make fireless cookers out of almost anything.
Từ trong câu: cooker, seem, make, out, almost, anything
Frances Wilson Huard, With Those Who Wait. Nguồn: Project Gutenberg #20111. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Are you ready for the woman who wants a fireless cooker but can't pay ten or fifteen dollars?
Từ trong câu: cooker, ready, woman, want, pay, ten, fifteen, dollar
Anonymous, Business Correspondence, Vol. 1: How to Write a Business Letter. Nguồn: Project Gutenberg #7309. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Solar cookers can be used for cooking outside.
Từ trong câu: cooker, solar, use, cook, outside
«Solar cooker», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=168035 (bản sửa đổi 10507466). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
There is also, for those who can afford half-a-crown, that invaluable contrivance, "Tommy's Cooker"; and occasionally we get a ration of coke.
Từ trong câu: cooker, afford, half, crown, invaluable, occasionally, get, ration
Ian Hay, The First Hundred Thousand: Being the Unofficial Chronicle of a Unit of "K(1)". Nguồn: Project Gutenberg #12877. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
But we got together one day and figured out that the big market was for a low-priced cooker that every woman could buy.
Từ trong câu: cooker, get, together, day, figure, out, big, market
Anonymous, Business Correspondence, Vol. 1: How to Write a Business Letter. Nguồn: Project Gutenberg #7309. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng cooker
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| fireless cooker | 12 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ cooker
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cooker trong kho câu?
- Kho câu có 67 câu có từ cooker hoặc các dạng của từ, trích từ 58 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ cooker xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cooker gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 23 câu, rồi Bậc A2 với 13 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cooker?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cooker: Quá khứ đơn (8 câu), may và might (8 câu), Câu phủ định (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.