E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “cone”

170 câu thật có từ cone hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: cone nghĩa là hình nón. cone là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: any cone-shaped artifact. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ cone

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • But inexorably they brought the cone down over his face.

    Từ trong câu: inexorably, bring, cone, down, face

    Evelyn Goldstein, The recalcitrant. Nguồn: Project Gutenberg #74162. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • The name suggests that the cones are tightly closed, and that they adhere tenaciously to the twigs on which they grow.

    Từ trong câu: tenaciously, name, suggest, cone, tightly, close, adhere, grow

    Henry H. Gibson, American Forest Trees. Nguồn: Project Gutenberg #42124. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • An island-volcano, with several parasitic cones (extinct), on the N. and E. sides.

    Từ trong câu: parasitic, island, volcano, several, cone, extinct, side

    Various, Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Jacobites" to "Japan" (part) Volume 15, Slice 2. Nguồn: Project Gutenberg #41264. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • On the Fukushima (E.) side of the volcano rises a large parasitic cone, extinct.

    Từ trong câu: parasitic, side, volcano, rise, large, cone, extinct

    Various, Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Jacobites" to "Japan" (part) Volume 15, Slice 2. Nguồn: Project Gutenberg #41264. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng cone

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
fir cone223 lần
pine cone347 lần
truncated cone75 lần
cone shaped254 lần
inverted cone70 lần
volcanic cone67 lần
cinder cone30 lần
cone photoreceptors18 lần
cone absorb21 lần
cone cells66 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ cone

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cone trong kho câu?
Kho câu có 170 câu có từ cone hoặc các dạng của từ, trích từ 137 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ cone xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cone gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 73 câu, rồi Bậc B2 với 57 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cone?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cone: Mệnh đề quan hệ với which, whose (17 câu), may và might (9 câu), Quá khứ đơn (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.