E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: cone

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “cone”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

fir conelogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 223 lần
pine conelogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 347 lần
truncated conelogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần
cone shapedlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 254 lần
inverted conelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
volcanic conelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
cinder conelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
cone photoreceptorslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
cone absorblogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
cone cellslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần

Đối chiếu cách dùng của cone

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.