Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “communist”

171 câu thật có từ communist hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: communist nghĩa là cộng sản. communist là một tính từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: relating to or marked by communism. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ communist

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • When China’s house had restored order, its Communist leadership would be right back at the colony’s throat.

    Từ trong câu: leadership, communist, house, restore, order, right, back, throat

    Gene Gleason, Hong Kong. Nguồn: Project Gutenberg #62191. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • I seldom use the term at all, but I would confine it to people who were members or considered themselves in support of Communist ideology.

    Từ trong câu: support, communist, member, themselves, consider, confine, seldom, ideology

    United States. Warren Commission, Warren Commission (03 of 26): Hearings Vol. III (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44003. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • He is really a ferocious anti-Communist, so you would be very happy to hear about that.

    Từ trong câu: ferocious, really, anti, communist, happy, hear

    United States. Warren Commission, Warren Commission (09 of 26): Hearings Vol. IX (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44009. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • That would be different, quite apart from the ideology of Communist Russia?

    Từ trong câu: ideology, different, quite, apart, communist

    United States. Warren Commission, Warren Commission (11 of 26): Hearings Vol. XI (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44011. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng communist

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
communist manifesto66 lần
communist libertarian53 lần
communist regime70 lần
anti communist147 lần
chinese communist156 lần
communist party965 lần
communist takeover18 lần
communist ideology22 lần
vietnamese communist18 lần
communist regimes16 lần
communist party's16 lần
communist sympathizers12 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ communist

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ communist trong kho câu?
Kho câu có 171 câu có từ communist hoặc các dạng của từ, trích từ 121 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ communist xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ communist gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 69 câu, rồi Bậc B2 với 17 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ communist?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ communist: Quá khứ đơn (25 câu), Câu phủ định (15 câu), Hiện tại hoàn thành (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.