Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: communist

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “communist”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “communist”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
communist manifestologDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
communist libertarianlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
communist regimelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 70 lần
anti communistlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 147 lần
chinese communistlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 156 lần
communist partylogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 965 lần
communist takeoverlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
communist ideologylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
vietnamese communistlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
communist regimeslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
communist party'slogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
communist sympathizerslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần

Đối chiếu cách dùng của “communist”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.