Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “communist”

171 câu thật có từ communist hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: communist nghĩa là cộng sản. communist là một tính từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: relating to or marked by communism. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ communist

Theo bậc CEFR

Danh sách câu dẫn chứng (17 câu)

    Từ hay đi cùng communist

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    communist manifesto66 lần
    communist libertarian53 lần
    communist regime70 lần
    anti communist147 lần
    chinese communist156 lần
    communist party965 lần
    communist takeover18 lần
    communist ideology22 lần
    vietnamese communist18 lần
    communist regimes16 lần
    communist party's16 lần
    communist sympathizers12 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ communist

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ communist trong kho câu?
    Kho câu có 171 câu có từ communist hoặc các dạng của từ, trích từ 121 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.