E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “cocoa”

128 câu thật có từ cocoa hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: cocoa nghĩa là ca cao. cocoa là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a beverage made from cocoa powder and milk and sugar. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ cocoa

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • You may have the tea, and I'll leave the cocoa for Mrs. Laudersdale."

    Từ trong câu: cocoa, tea, leave, mr

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 06, No. 37, November, 1860 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #11103. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • For tea and coffee, Hero, allow about another tenth,--the cocoa and cream will bring it up to that.

    Từ trong câu: cocoa, tea, coffee, hero, allow, another, cream, bring

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 14, No. 83, September, 1864 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #20350. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • A little sour apple and rasped cocoa-nut stewed with the curry will be found a great improvement.

    Từ trong câu: curry, little, sour, apple, cocoa, nut, find, great

    Mrs. Beeton, The Book of Household Management. Nguồn: Project Gutenberg #10136. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • "The next time you break out, you'll get the cocoa-saucepan at your head," I warned him.

    Từ trong câu: saucepan, next, time, break, out, get, cocoa, head

    Stephen McKenna, Sonia: Between Two Worlds. Nguồn: Project Gutenberg #46046. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng cocoa

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
cocoa nut2.374 lần
cocoa nuts1.160 lần
cocoa palms124 lần
groves of cocoa49 lần
cocoa beans42 lần
grove of cocoa53 lần
plantains cocoa15 lần
cocoa fibre21 lần
cocoa palm51 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ cocoa

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cocoa trong kho câu?
Kho câu có 128 câu có từ cocoa hoặc các dạng của từ, trích từ 109 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ cocoa xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cocoa gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 63 câu, rồi Bậc C1 với 38 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cocoa?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cocoa: Quá khứ đơn (14 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (11 câu), can và could (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.