E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: cocoa

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “cocoa”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

cocoa nutlogDice 12.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.374 lần
cocoa nutslogDice 11.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.160 lần
cocoa palmslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 124 lần
groves of cocoalogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 49 lần
cocoa beanslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
grove of cocoalogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 53 lần
plantains cocoalogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
cocoa fibrelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
cocoa palmlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần

Đối chiếu cách dùng của cocoa

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.