E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “cloudy”

121 câu thật có từ cloudy hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: cloudy nghĩa là nhiều mây. cloudy là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: lacking definite form or limits. Xem trang từ điển đầy đủ

  • The spring days will be either cloudy, partly cloudy, or clear.

    Từ trong câu: cloudy, spring, day, either, partly, clear

    Margaret Louise [Editor] Newhall, The 1926 Tatler. Nguồn: Project Gutenberg #25926. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • These algal blooms will cause clear water to become cloudy looking.

    Từ trong câu: cloudy, bloom, cause, clear, water, become, look

    «Structural Biochemistry/Contribution of natural products», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=260069 (bản sửa đổi 4082793). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • A heavier ratio of cloudy will deliver more of a soaring mental high.

    Từ trong câu: soar, cloudy, heavy, ratio, deliver, mental, high

    «Marijuana Cultivation/Harvesting», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=193321 (bản sửa đổi 2166299). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • This tuesday is a cloudy day and chance of rain, there will be no race.

    Từ trong câu: tuesday, cloudy, day, chance, rain, race

    «Engineering Experience 4: Design a Small Solar Vehicle/2013: Team AM2», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=141268 (bản sửa đổi 1818201). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • As more ions are added, however, the solution will become visibly cloudy.

    Từ trong câu: ion, visibly, add, however, solution, become, cloudy

    «General Chemistry/Chemical Equilibria/Solutions in Equilibrium», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=162357 (bản sửa đổi 4644190). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng cloudy

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • sw cloudy46 lần
  • cloudy sky315 lần
  • cloudy skies45 lần
  • nw cloudy14 lần
  • se cloudy72 lần
  • cloudy weather168 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ cloudy

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cloudy trong kho câu?
Kho câu có 121 câu có từ cloudy hoặc các dạng của từ, trích từ 114 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ cloudy xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cloudy gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 40 câu, rồi Bậc B1 với 30 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cloudy?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cloudy: Câu phủ định (14 câu), Quá khứ đơn (9 câu), can và could (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.