Câu tiếng Anh có từ “carelessness”
129 câu thật có từ carelessness hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: carelessness nghĩa là sự bất cẩn. carelessness là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: the quality of not being careful or taking pains. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ carelessness
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Locke's mind was working fast, and he had a purpose in what seemed to be carelessness or even foolishness.
Từ trong câu: carelessness, mind, work, fast, purpose, seem, even
Arthur B. Reeve, The Master Mystery. Nguồn: Project Gutenberg #16168. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
He did not yet perceive that she was trying to shake his determination; but she answered his question with truly wonderful carelessness.
Từ trong câu: carelessness, perceive, try, shake, determination, answer, question, truly
Edmund Yates, Black Sheep: A Novel. Nguồn: Project Gutenberg #59927. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Henry Crawford, who meanwhile had taken up the play, and with seeming carelessness was turning over the first act, soon settled the business.
Từ trong câu: first, play, carelessness, settle, over, turning, seem, business
Jane Austen, Mansfield Park. Nguồn: Project Gutenberg #141. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Archdale saw that the muzzle was pointed directly at him and that the hand which held it in apparent carelessness was working almost imperceptibly towards the trigger.
Từ trong câu: imperceptibly, saw, point, directly, hand, hold, apparent, carelessness
Various, The Bay State Monthly, Volume 3, No. 6. Nguồn: Project Gutenberg #17726. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng carelessness
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| culpable carelessness | 27 lần |
| assumed carelessness | 137 lần |
| apparent carelessness | 123 lần |
| affectation of carelessness | 35 lần |
| seeming carelessness | 78 lần |
| affected carelessness | 140 lần |
| gross carelessness | 42 lần |
| assumption of carelessness | 36 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ carelessness
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ carelessness trong kho câu?
- Kho câu có 129 câu có từ carelessness hoặc các dạng của từ, trích từ 119 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ carelessness xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ carelessness gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 55 câu, rồi Bậc B1 với 22 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ carelessness?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ carelessness: Câu phủ định (20 câu), Quá khứ đơn (15 câu), can và could (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.