Câu tiếng Anh có từ “carelessness”
120 câu thật có từ carelessness hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: carelessness nghĩa là sự bất cẩn. carelessness là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: the quality of not being careful or taking pains. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ carelessness
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
In such cases extreme preoccupation is only to be combated by extreme carelessness.
Từ trong câu: preoccupation, carelessness, case, extreme
Alexandre Dumas, The three musketeers. Nguồn: Project Gutenberg #1257. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
They resemble Addison's papers also in the diction, which is natural and idiomatic even to carelessness.
Từ trong câu: idiomatic, carelessness, resemble, paper, natural, even
Henry Cabot, 1850-1924 [Editor] Lodge, The Best of the World's Classics, Vol. V (of X) - Great Britain and Ireland III. Nguồn: Project Gutenberg #22182. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
No such carelessness is possible in Axiomatic Set Theory.
Từ trong câu: axiomatic, carelessness, possible, set, theory
«Set Theory/Naive Set Theory», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=21188 (bản sửa đổi 3354670). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
And carelessness converts to love's repose.
Từ trong câu: repose, carelessness, convert
«Collaborative play writing/Cardenio/Act 1», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=96584 (bản sửa đổi 1216417). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng carelessness
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| culpable carelessness | 27 lần |
| assumed carelessness | 137 lần |
| apparent carelessness | 123 lần |
| affectation of carelessness | 35 lần |
| seeming carelessness | 78 lần |
| affected carelessness | 140 lần |
| gross carelessness | 42 lần |
| assumption of carelessness | 36 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ carelessness
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ carelessness trong kho câu?
- Kho câu có 120 câu có từ carelessness hoặc các dạng của từ, trích từ 110 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ carelessness xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ carelessness gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 52 câu, rồi Bậc B1 với 21 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ carelessness?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ carelessness: Câu phủ định (18 câu), Quá khứ đơn (12 câu), can và could (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.