E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: carelessness

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “carelessness”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “carelessness”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
culpable carelessnesslogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
assumed carelessnesslogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 137 lần
apparent carelessnesslogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 123 lần
affectation of carelessnesslogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 35 lần
seeming carelessnesslogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 78 lần
affected carelessnesslogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 140 lần
gross carelessnesslogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
assumption of carelessnesslogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 36 lần

Đối chiếu cách dùng của “carelessness”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.