Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “buzz”

140 câu thật có từ buzz hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: buzz là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: sound of rapid vibration. Xem trang từ điển đầy đủ

  • The bat makes a feeding buzz to sense all the quick moves of the insect it is trying to catch.

    Từ trong câu: buzz, bat, make, feed, sense, quick, move, insect

    «Bat», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=17099 (bản sửa đổi 10868160). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Many young boys and teenage boys are given buzz cuts as well because they are easy to take care of.

    Từ trong câu: buzz, teenage, many, young, boy, give, cut, well

    «Hair clipper», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=560919 (bản sửa đổi 10479614). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Then I felt something big burying itself in my hair, and then came buzz on the other side, and then all around.

    Từ trong câu: buzz, feel, something, big, bury, itself, hair, come

    Charles Acland, A Popular Account of the Manners and Customs of India. Nguồn: Project Gutenberg #43586. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • When friends share advertisement videos among their friends they create buzz for the brand name.

    Từ trong câu: create, among, advertisement, friend, share, video, buzz, brand

    «Lentis/Social Networks», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=241707 (bản sửa đổi 3444020). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng buzz

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • flies buzz126 lần
  • buzz lightyear42 lần
  • buzz of voices261 lần
  • bees buzz76 lần
  • buzz aldrin28 lần
  • buzz clendenning24 lần
  • buzz of insects47 lần
  • bee buzz52 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ buzz

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ buzz trong kho câu?
Kho câu có 140 câu có từ buzz hoặc các dạng của từ, trích từ 125 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ buzz xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ buzz gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 60 câu, rồi Bậc B2 với 44 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ buzz?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ buzz: Quá khứ đơn (20 câu), Câu phủ định (10 câu), Quá khứ tiếp diễn (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.