Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “bud”

204 câu thật có từ bud hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: bud nghĩa là nụ. bud là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a partially opened flower. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ bud

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • Nevertheless the hostility between the two races was growing apace, and every ambition of the Uitlanders was promptly nipped in the bud.

    Từ trong câu: bud, nevertheless, hostility, race, grow, every, ambition, promptly

    Louis Creswicke, South Africa and the Transvaal War, Vol. 1 (of 8) From the Foundation of Cape Colony to the Boer Ultimatum of 9th Oct. 1899. Nguồn: Project Gutenberg #23692. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Like the bighorn, the black-tails at this time were grazing, not browsing; but I occasionally saw them nibble some willow buds.

    Từ trong câu: occasionally, tail, black, browse, bud, like, time, saw

    George Bird, 1849-1938 [Editor] Grinnell, American Big Game in Its Haunts: The Book of the Boone and Crockett Club. Nguồn: Project Gutenberg #10445. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Rich, juicy, lively, fragrant, russet-skinned old Chaucer was an Easter-Beurré; the buds of a new summer were swelling when he ripened.

    Từ trong câu: juicy, rich, lively, skin, old, bud, new, summer

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 01, No. 04, February, 1858 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #12319. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng bud

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
seed bud350 lần
cassia bud96 lần
bud heyland92 lần
leaf bud181 lần
bud variation85 lần
bud goble55 lần
bud turban64 lần
flower bud191 lần
rose bud746 lần
bud magnified47 lần
axillary bud38 lần
nowt bud40 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ bud

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ bud trong kho câu?
Kho câu có 204 câu có từ bud hoặc các dạng của từ, trích từ 168 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ bud xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ bud gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 84 câu, rồi Bậc B2 với 64 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ bud?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ bud: Câu phủ định (18 câu), Quá khứ đơn (16 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.