Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “breathless”

170 câu thật có từ breathless hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: breathless nghĩa là khó thở. breathless là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: not breathing or able to breathe except with difficulty. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ breathless

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Then there was a lovely breathless silence and the chair wheeled on.

    Từ trong câu: breathless, silence, lovely, chair, wheel

    Frances Hodgson Burnett, The Secret Garden. Nguồn: Project Gutenberg #113. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • There was for a time breathless suspense, and then at some telling sentence the whole building shook with wild applause.

    Từ trong câu: breathless, time, tell, sentence, whole, build, shake, wild

    Agnes Rush Burr, Russell H. Conwell, founder of the Institutional church in America. Nguồn: Project Gutenberg #11421. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • There was a breathless hush in the room as the child, with a happy sigh, ran to his former friend and comrade, and reached up both his arms.

    Từ trong câu: hush, breathless, former, room, child, happy, sigh, run

    Richard Harding Davis, The King's Jackal. Nguồn: Project Gutenberg #411. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • There was a half-hour of breathless watch ere the steam-tugs were alongside.

    Từ trong câu: tug, half, hour, breathless, watch, steam, alongside

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 06, No. 38, December, 1860 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #11465. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng breathless

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
breathless suspense280 lần
breathless expectation168 lần
breathless haste257 lần
breathless silence689 lần
breathless eagerness125 lần
breathless anxiety267 lần
breathless interest591 lần
breathless stillness74 lần
breathless attention318 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ breathless

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ breathless trong kho câu?
Kho câu có 170 câu có từ breathless hoặc các dạng của từ, trích từ 138 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ breathless xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ breathless gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 63 câu, rồi Bậc B1 với 49 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ breathless?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ breathless: Quá khứ đơn (63 câu), Câu phủ định (11 câu), Quá khứ hoàn thành (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.