Cụm từ đi cùng với: breathless
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “breathless”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “breathless”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghépbreathless suspenselogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 280 lần
breathless expectationlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 168 lần
breathless hastelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 257 lần
breathless silencelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 689 lần
breathless eagernesslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 125 lần
breathless anxietylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 267 lần
breathless interestlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 591 lần
breathless stillnesslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 74 lần
breathless attentionlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 318 lần
Đối chiếu cách dùng của “breathless”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.