E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “area”

3.037 câu thật có từ area hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: area nghĩa là khu vực. area là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a particular geographical region of indefinite boundary (usually serving some special purpose or distinguished by its people or culture or geography). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ area

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • Most rules have "gray areas", meaning different people will think they mean different things.

    Từ trong câu: area, rule, gray, mean, different, people, think, thing

    «Porting», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1233889 (bản sửa đổi 10975845). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • The area near where the legs meet the body is yellow-brown with dark brown spots.

    Từ trong câu: near, area, yellow, meet, body, leg, brown, dark

    «Pseudophilautus schneideri», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1067037 (bản sửa đổi 9229546). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Work your away around the second room to the top left to move into another area.

    Từ trong câu: room, work, away, around, second, top, leave, move

    «Final Fantasy VI/Sidequest/Edgar», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=426026 (bản sửa đổi 3854911). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng area

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
sectional area1.923 lần
urban area1.006 lần
rural area944 lần
metropolitan area821 lần
area of mm801 lần
total area809 lần
surface area735 lần
surrounding area445 lần
local area471 lần
specific area346 lần
covers an area280 lần
coastal area248 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ area

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ area trong kho câu?
Kho câu có 3.037 câu có từ area hoặc các dạng của từ, trích từ 2.476 tác phẩm và tài liệu. 66 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ area xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ area gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 882 câu, rồi Bậc B1 với 878 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ area?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ area: can và could (199 câu), Câu phủ định (164 câu), Hiện tại hoàn thành (150 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.