E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: area

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “area”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

sectional arealogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.923 lần
urban arealogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.006 lần
rural arealogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 944 lần
metropolitan arealogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 821 lần
area of mmlogDice 8.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 801 lần
total arealogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 809 lần
surface arealogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 735 lần
surrounding arealogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 445 lần
local arealogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 471 lần
specific arealogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 346 lần
covers an arealogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 280 lần
coastal arealogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 248 lần

Đối chiếu cách dùng của area

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.