Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “announcement”

225 câu thật có từ announcement hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: announcement nghĩa là thông báo. announcement là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a formal public statement. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ announcement

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • When the secretaries made announcements, they were forced to repeat the same words two or three times from different positions, that all might hear.

    Từ trong câu: announcement, secretary, make, force, repeat, word, time, different

    Various, The Catholic World, Vol. 10, October, 1869 to March, 1870. Nguồn: Project Gutenberg #43524. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • More subtly and more sentimentally such announcements may be made, moments recorded, or feelings expressed, through the initial letters of the gems.

    Từ trong câu: sentimentally, subtly, announcement, make, moment, record, feel, express

    Marianne Ostier, Jewels and the woman: The romance, magic and art of feminine adornment. Nguồn: Project Gutenberg #69046. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • A cynical person might think the announcement gave MPs an excuse not to support the bill.

    Từ trong câu: cynical, person, think, announcement, give, excuse, support, bill

    «New Zealand's alcohol purchasing age not to be raised», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=54350 (bản sửa đổi 4822940). · English Wikinews · CC BY 2.5

  • This disdain is a sure element of decay, and we may regard it as an announcement of death.

    Từ trong câu: disdain, sure, element, decay, regard, announcement, death

    Rossiter, 1840-1931 [Editor] Johnson, The Great Events by Famous Historians, Volume 05 (From Charlemagne to Frederick Barbarossa). Nguồn: Project Gutenberg #10151. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng announcement

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
startling announcement147 lần
formal announcement98 lần
official announcement136 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ announcement

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ announcement trong kho câu?
Kho câu có 225 câu có từ announcement hoặc các dạng của từ, trích từ 196 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ announcement xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ announcement gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 77 câu, rồi Bậc C1 với 59 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ announcement?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ announcement: Quá khứ đơn (29 câu), Câu phủ định (22 câu), Quá khứ hoàn thành (17 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.