Câu tiếng Anh có từ “advanced”
200 câu thật có từ advanced hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: advanced nghĩa là nâng cao. advanced là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: farther along in physical or mental development. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ advanced
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
What, then, some may say, has not Rome been advanced and bettered by her wars?
Từ trong câu: advanced, advance, war
46-120? Plutarch, Plutarch: Lives of the noble Grecians and Romans. Nguồn: Project Gutenberg #674. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
She went up to May, the rest of the company making a circle about her as she advanced.
Từ trong câu: advanced, go, up, rest, company, make, circle, advance
Edith Wharton, The Age of Innocence. Nguồn: Project Gutenberg #541. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Again Curdie advanced a few steps, and held out his hand with the pigeon, that she might see what it was, into the moonlight.
Từ trong câu: advance, advanced, again, step, hold, out, hand, pigeon
George MacDonald, The Princess and Curdie. Nguồn: Project Gutenberg #709. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
They may have developed a civilization and a science far more advanced than ours.
Từ trong câu: developed, science, advanced, may, civilization, advance, ours, develop
Abraham Merritt, The Moon Pool. Nguồn: Project Gutenberg #765. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
A most extraordinary argument had been advanced against military roads: the public enemy may get possession of them in war!!
Từ trong câu: argument, enemy, advanced, extraordinary, public, advance, military, possession
Thomas B. Searight, The Old Pike A History of the National Road, with Incidents, Accidents, and Anecdotes Thereon. Nguồn: Project Gutenberg #41799. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ advanced
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ advanced trong kho câu?
- Kho câu có 200 câu có từ advanced hoặc các dạng của từ, trích từ 138 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ advanced xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ advanced gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 65 câu, rồi Bậc B1 với 44 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ advanced?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ advanced: Quá khứ đơn (77 câu), Quá khứ hoàn thành (21 câu), Câu phủ định (16 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.