Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “abnormally”

87 câu thật có từ abnormally hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: abnormally nghĩa là bất thường. abnormally là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: in an abnormal manner. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ abnormally

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • The blood of horses cared for in this way may become abnormally rich in albuminoids.

    Từ trong câu: abnormally, blood, horse, care, way, become, rich

    Robert Alexander Craig, Common Diseases of Farm Animals. Nguồn: Project Gutenberg #8502. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • If the program terminates abnormally, the temporary file might not be removed.

    Từ trong câu: abnormally, terminate, program, temporary, file, remove

    «Portability and the C Language», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=441098 (bản sửa đổi 4622239). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • These figures may seem astonishingly small at first glance, but their percentage of growth is certainly abnormally large.

    Từ trong câu: abnormally, figure, seem, small, first, glance, percentage, growth

    M. F. Mansfield, The Automobilist Abroad. Nguồn: Project Gutenberg #26030. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • An abnormally high JVP may indicative of right heart failure.

    Từ trong câu: abnormally, high, right, heart, failure

    «Guide to Clinical Examination/Cardiovascular examination», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=129557 (bản sửa đổi 4094276). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The pseudonym “Solomon Eagle,” I may explain, is not intended to posit any claim to unusual wisdom or abnormally keen sight.

    Từ trong câu: posit, abnormally, eagle, explain, intend, claim, unusual, wisdom

    John Collings, Sir Squire, Books in general. Nguồn: Project Gutenberg #78901. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ abnormally

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ abnormally trong kho câu?
Kho câu có 87 câu có từ abnormally hoặc các dạng của từ, trích từ 85 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ abnormally xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ abnormally gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 38 câu, rồi Bậc B2 với 37 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ abnormally?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ abnormally: Quá khứ đơn (10 câu), Câu phủ định (8 câu), can và could (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.