Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “yell”

260 câu thật có từ yell hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: yell nghĩa là hét lên. yell là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a loud utterance; often in protest or opposition. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ yell

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • You can blow a whistle much louder than you can yell.

    Từ trong câu: loud, yell, whistle, blow, much

    «Adventist Youth Honors Answer Book/Recreation/Outdoor Leadership», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=100993 (bản sửa đổi 4597508). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Certainly they would know better than to come yelling and leaping, brandishing weapons and mouthing threats.

    Từ trong câu: brandish, certainly, know, better, come, yell, leap, weapon

    Jim Kjelgaard, Hi Jolly!. Nguồn: Project Gutenberg #41700. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • When they tried to put me into the mustard-pot, I yelled lustily and showed more lung-power than aptitude for the stage.

    Từ trong câu: aptitude, mustard, try, put, pot, yell, show, lung

    Ellen Terry, The Story of My Life: Recollections and Reflections. Nguồn: Project Gutenberg #12326. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • A whistle can be heard for greater distances and uses far less energy than yelling.

    Từ trong câu: whistle, hear, great, distance, use, far, less, energy

    «Scouting/BSA/Wilderness Survival Merit Badge», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=7733 (bản sửa đổi 4413193). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng yell

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
loud yell501 lần
terrific yell158 lần
savage yell281 lần
shrill yell163 lần
hideous yell177 lần
yell of triumph255 lần
wild yell695 lần
yell of rage256 lần
unearthly yell115 lần
uttered a yell259 lần
fierce yell206 lần
yell of defiance121 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ yell

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ yell trong kho câu?
Kho câu có 260 câu có từ yell hoặc các dạng của từ, trích từ 229 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ yell xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ yell gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 80 câu, rồi Bậc C1 với 80 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ yell?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ yell: Quá khứ đơn (83 câu), Câu phủ định (23 câu), Quá khứ hoàn thành (22 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.