Câu tiếng Anh có từ “wound”
1.096 câu thật có từ wound hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: wound nghĩa là vết thương, thương tích; làm bị thương (/wuːnd/); đã quấn, được cuộn lại (quá khứ/phân từ của wind /waʊnd/). wound là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an injury to living tissue, especially a cut, tear, or puncture in which the skin is broken. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ wound
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
ALL things great are wound up with all things little.
Từ trong câu: wound, thing, great, wind, up, little
L. M. Montgomery, Anne of Green Gables. Nguồn: Project Gutenberg #45. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
“Tell me, good man, have you heard anything of a poor boy with a wounded head, whose name was Eugene?”
Từ trong câu: whose, anything, wound, tell, good, man, hear, poor
Carlo Collodi, The Adventures of Pinocchio. Nguồn: Project Gutenberg #500. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
It was the picture of a handsome woman, with large eyes and heavy braids of black hair wound around her head.
Từ trong câu: heavy, wind, large, wound, picture, handsome, woman, eye
Frances Hodgson Burnett, Little Lord Fauntleroy. Nguồn: Project Gutenberg #479. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng wound
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| mortally wound | 1.997 lần |
| severely wound | 1.793 lần |
| badly wound | 1.553 lần |
| slightly wound | 776 lần |
| wound pride | 892 lần |
| sorely wound | 533 lần |
| deeply wound | 688 lần |
| killed wound | 775 lần |
| seriously wound | 529 lần |
| dangerously wound | 428 lần |
| wound man | 4.276 lần |
| desperately wound | 361 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ wound
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ wound trong kho câu?
- Kho câu có 1.096 câu có từ wound hoặc các dạng của từ, trích từ 624 tác phẩm và tài liệu. 14 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ wound xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ wound gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 364 câu, rồi Bậc B1 với 270 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ wound?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ wound: Quá khứ đơn (199 câu), Câu phủ định (142 câu), Quá khứ hoàn thành (103 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.