Cụm từ đi cùng với: wound
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “wound”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “wound”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépmortally woundlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.997 lần
severely woundlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.793 lần
badly woundlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.553 lần
slightly woundlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 776 lần
wound pridelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 892 lần
sorely woundlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 533 lần
deeply woundlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 688 lần
killed woundlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 775 lần
seriously woundlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 529 lần
dangerously woundlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 428 lần
wound manlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.276 lần
desperately woundlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 361 lần
Đối chiếu cách dùng của “wound”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.