Câu tiếng Anh có từ “waistcoat”
165 câu thật có từ waistcoat hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: waistcoat nghĩa là áo ghi lê. waistcoat là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a man's sleeveless garment worn underneath a coat. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ waistcoat
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
A small bottle such as you can conveniently carry in the waistcoat pocket will contain sufficient for a day's work.
Từ trong câu: waistcoat, small, bottle, conveniently, carry, pocket, contain, sufficient
William S. Furneaux, Butterflies and Moths (British). Nguồn: Project Gutenberg #34131. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
“That boy will be hung,” said the gentleman in the white waistcoat.
Từ trong câu: white, waistcoat, boy, hang, gentleman
Charles Dickens, Oliver Twist. Nguồn: Project Gutenberg #730. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Ladies’ sleeves were made wide and separate, like those of the men, and could be attached at will to either gown or waistcoat.
Từ trong câu: wide, attach, separate, sleeve, waistcoat, attached, gown, lady
Henry W. Donald, A Handbook of Pictorial History. Nguồn: Project Gutenberg #46433. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
At first he was silent in his fighting; but as we began to master him, and the attendants were putting a strait-waistcoat on him, he began to shout: ‘I’ll frustrate them!
Từ trong câu: frustrate, first, silent, fight, begin, master, attendant, put
Bram Stoker, Dracula. Nguồn: Project Gutenberg #345. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng waistcoat
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| strait waistcoat | 290 lần |
| waistcoat pocket | 1.385 lần |
| buff waistcoat | 134 lần |
| flannel waistcoat | 110 lần |
| satin waistcoat | 145 lần |
| embroidered waistcoat | 127 lần |
| striped waistcoat | 82 lần |
| waistcoat pockets | 155 lần |
| velvet waistcoat | 137 lần |
| laced waistcoat | 64 lần |
| plush waistcoat | 54 lần |
| waistcoat unbuttoned | 46 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ waistcoat
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ waistcoat trong kho câu?
- Kho câu có 165 câu có từ waistcoat hoặc các dạng của từ, trích từ 117 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ waistcoat xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ waistcoat gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 57 câu, rồi Bậc B2 với 56 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ waistcoat?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ waistcoat: Quá khứ đơn (52 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (16 câu), Quá khứ hoàn thành (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.