Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “vendor”

117 câu thật có từ vendor hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: vendor nghĩa là người bán hàng. vendor là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: someone who promotes or exchanges goods or services for money. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ vendor

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Many vendors, in addition to selling products, can also provide highly specialized consultants.

    Từ trong câu: vendor, many, addition, sell, product, provide, highly, specialize

    «Directing Technology/Maintain/Supporting Technology», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=139907 (bản sửa đổi 4413162) · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The data can be collected by the team or purchased from a vendor.

    Từ trong câu: vendor, data, collect, team, purchase

    «Data Science: An Introduction/A Mash-up of Disciplines», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=275250 (bản sửa đổi 3823385) · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Each kind of vendor can work directly with a client.

    Từ trong câu: vendor, kind, work, directly, client

    «Localization», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=194985 (bản sửa đổi 2807197) · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • I couldn't join it, of course, till after allotment--that's because I'm the vendor, as they call it--but that hasn't interfered at all with my running the whole show.

    Từ trong câu: vendor, join, course, till, allotment, because, call, interfere

    Harold Frederic, The Market-Place · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US

Từ hay đi cùng vendor

Cụm từ thường đi cùng nhau, kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
itinerant vendor43 lần
cc vendor14 lần
computing vendor21 lần
software vendor83 lần
peripatetic vendor7 lần
vendor mohamed6 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ vendor

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ vendor trong kho câu?
Kho câu có 117 câu có từ vendor hoặc các dạng của từ, trích từ 98 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ vendor xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ vendor gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 65 câu, rồi Bậc B2 với 8 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ vendor?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ vendor: Hiện tại hoàn thành (8 câu), Câu phủ định (7 câu), Quá khứ đơn (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.