Câu tiếng Anh có từ “vendor”
117 câu thật có từ vendor hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: vendor nghĩa là người bán hàng. vendor là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: someone who promotes or exchanges goods or services for money. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ vendor
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
Plus, of course, there are still vendor-specific extensions and implementations in different modems vary slightly.
Từ trong câu: vendor, plus, course, still, specific, extension, implementation, different
«Serial Programming/Modems and AT Commands», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=14282 (bản sửa đổi 4659716). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
There are other activities with international standards bodies that promote understanding of Thai language requirements among vendors.
Có những hoạt động khác với các cơ quan tiêu chuẩn quốc tế nhằm thúc đẩy sự hiểu biết về các yêu cầu ngôn ngữ Thái giữa các nhà cung cấp.
Từ trong câu: promote, international, vendor, activity, standard, body, understand, language
«FOSS Localization/Localization Efforts in the Asia-Pacific», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=93317 (bản sửa đổi 4235413). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
As in most passenger trains, there is a sweets trolley that is pushed the length of the train by a vendor.
Từ trong câu: trolley, passenger, train, sweet, push, length, vendor
«Muggles' Guide to Harry Potter/Places/Hogwarts Express», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=37576 (bản sửa đổi 4311297). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng vendor
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| itinerant vendor | 43 lần |
| cc vendor | 14 lần |
| computing vendor | 21 lần |
| software vendor | 83 lần |
| peripatetic vendor | 7 lần |
| vendor mohamed | 6 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ vendor
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ vendor trong kho câu?
- Kho câu có 117 câu có từ vendor hoặc các dạng của từ, trích từ 98 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ vendor xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ vendor gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 65 câu, rồi Bậc B2 với 8 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ vendor?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ vendor: Hiện tại hoàn thành (8 câu), Câu phủ định (7 câu), Quá khứ đơn (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.