Cụm từ đi cùng với: vendor
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “vendor”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “vendor”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépitinerant vendorlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
cc vendorlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
computing vendorlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
software vendorlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 83 lần
peripatetic vendorlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
vendor mohamedlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
Đối chiếu cách dùng của “vendor”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.