Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “unwanted”

108 câu thật có từ unwanted hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: unwanted nghĩa là không mong muốn. unwanted là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: not wanted; not needed. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ unwanted

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • It is unwanted material that people have thrown away.

    Từ trong câu: unwanted, material, people, throw, away

    «Waste», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=19595 (bản sửa đổi 10968159). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • The unwanted costs of teacher attrition can be decreased with the implementation of programs that have documented success.

    Từ trong câu: attrition, unwanted, cost, teacher, decrease, implementation, program, document

    «Foundations and Assessment of Education/Edition 1/Foundations Table of Contents/Chapter 1/1.2.2», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=193999 (bản sửa đổi 4664236). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Someone with obsessive–compulsive disorder has unwanted thoughts called obsessions.

    Từ trong câu: obsessive, someone, disorder, unwanted, think, call, obsession

    «Obsessive–compulsive disorder», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=14657 (bản sửa đổi 10798791). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Removal tools have been developed to assist users in clearing out these unwanted programs.

    Từ trong câu: removal, tool, develop, assist, user, clear, out, unwanted

    «Adware», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=5824 (bản sửa đổi 6815749). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng unwanted

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
unwanted pregnancies22 lần
unwanted pregnancy20 lần
unwanted sexual37 lần
unwanted junk8 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ unwanted

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ unwanted trong kho câu?
Kho câu có 108 câu có từ unwanted hoặc các dạng của từ, trích từ 98 tác phẩm và tài liệu. 7 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ unwanted xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ unwanted gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 49 câu, rồi Bậc C1 với 28 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ unwanted?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ unwanted: can và could (16 câu), Quá khứ đơn (8 câu), Câu phủ định (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.