Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “unwanted”

108 câu thật có từ unwanted hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: unwanted nghĩa là không mong muốn. unwanted là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: not wanted; not needed. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ unwanted

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Oh, the poor deserted dead; how cold they must be in their unwanted graves.

    Ôi, người chết bị bỏ rơi tội nghiệp; họ hẳn phải lạnh lẽo biết bao trong những nấm mồ không mong muốn của mình.

    Từ trong câu: unwanted, poor, desert, dead, cold, grave

    Alphonse Daudet, Letters from My Windmill · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details.

  • There must be a plan of action after the unwanted information is released.

    Từ trong câu: unwanted, plan, action, information, release

    «Professionalism/Peter Rost and Pfizer», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=249495 (bản sửa đổi 4637823) · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • This must be done in order to minimize accidents and unwanted losses.

    Từ trong câu: unwanted, order, minimize, accident, loss

    «Design for the Environment/Power Generation for Ontario», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=80793 (bản sửa đổi 2250178) · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • Americans, at our best, value the life we see in one another, and must always remember that even the unwanted have worth.

    Từ trong câu: unwanted, best, value, life, see, another, always, remember

    United States. Presidents, U.S. Presidential Inaugural Addresses · Tiếng Anh · en-US · PD-US

Từ hay đi cùng unwanted

Cụm từ thường đi cùng nhau, kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
unwanted pregnancies22 lần
unwanted pregnancy20 lần
unwanted sexual37 lần
unwanted junk8 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ unwanted

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ unwanted trong kho câu?
Kho câu có 108 câu có từ unwanted hoặc các dạng của từ, trích từ 98 tác phẩm và tài liệu. 7 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ unwanted xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ unwanted gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 49 câu, rồi Bậc C1 với 28 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ unwanted?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ unwanted: can và could (16 câu), Quá khứ đơn (8 câu), Câu phủ định (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.